aircraft graveyard
/ˈɛrˌkræft ˈgreɪvˌjɑrd/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "aircraft graveyard". Phiên âm /ˈɛrˌkræft ˈgreɪvˌjɑrd/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "aircraft graveyard" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “aircraft graveyard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish